criminal court

Học thuật
Thân thiện
criminal court

The judge presides over the criminal court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toà án hình sự: Một toà án thẩm quyền xét xử các vụ án liên quan đến tội phạm, nơi các cáo buộc hình sự được đưa ra xem xét phán quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The case was transferred to the criminal court for trial. (Vụ án đã được chuyển đến toà án hình sự để xét xử.)
    • He will appear before the criminal court next week. (Anh ta sẽ phải ra hầu toà án hình sự vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand trial in a criminal court": phải ra hầu toà tại một toà án hình sự.
    • The accused will stand trial in a criminal court. (Bị cáo sẽ phải ra hầu toà tại một toà án hình sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminal law: Luật hình sự.
    • He is a professor of criminal law. (Ông ấy giáo sư luật hình sự.)
  • Courtroom: Phòng xử án.
    • The courtroom was silent during the verdict. (Phòng xử án im lặng trong khi tuyên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Court of criminal jurisdiction: Toà án thẩm quyền hình sự.
Thành ngữ liên quan
  • "To have one's day in court": Được ra toà để trình bày lẽ của mình (thường dùng trong bối cảnh hình sự hoặc dân sự).
    • Every defendant deserves to have their day in court. (Mọi bị cáo đều xứng đáng được ra toà để trình bày.)
criminal court

The judge presides over the criminal court.

Noun
  1. Toà hình sự