criminal court
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toà án hình sự: Một toà án có thẩm quyền xét xử các vụ án liên quan đến tội phạm, nơi các cáo buộc hình sự được đưa ra xem xét và phán quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The case was transferred to the criminal court for trial. (Vụ án đã được chuyển đến toà án hình sự để xét xử.)
- He will appear before the criminal court next week. (Anh ta sẽ phải ra hầu toà án hình sự vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand trial in a criminal court": phải ra hầu toà tại một toà án hình sự.
- The accused will stand trial in a criminal court. (Bị cáo sẽ phải ra hầu toà tại một toà án hình sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Criminal law: Luật hình sự.
- He is a professor of criminal law. (Ông ấy là giáo sư luật hình sự.)
- Courtroom: Phòng xử án.
- The courtroom was silent during the verdict. (Phòng xử án im lặng trong khi tuyên án.)
Từ đồng nghĩa
- Court of criminal jurisdiction: Toà án có thẩm quyền hình sự.
Thành ngữ liên quan
- "To have one's day in court": Được ra toà để trình bày lý lẽ của mình (thường dùng trong bối cảnh hình sự hoặc dân sự).
- Every defendant deserves to have their day in court. (Mọi bị cáo đều xứng đáng được ra toà để trình bày.)